ribbon development
Định nghĩa
Danh từ: - Sự phát triển dải băng: "ribbon development" chỉ một kiểu phát triển đô thị hoặc nhà ở, trong đó các tòa nhà (thường là nhà ở hoặc cửa hàng) được xây dựng liên tiếp thành một dãy dài dọc theo một con đường chính, thường là đường cao tốc hoặc đường lớn. Kiểu phát triển này tạo ra một dải nhà liên tục giống như một dải băng kéo dài, thường nằm ngoài trung tâm thành phố.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phát triển dải băng dọc theo đường cao tốc đã gây ra tắc nghẽn giao thông và mất đất nông nghiệp.)
- (Nhiều thị trấn trong thế kỷ 20 đã trải qua sự phát triển dải băng khi người dân chuyển đến vùng ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ribbon development" thường được dùng trong quy hoạch đô thị và địa lý để chỉ một hình thức phát triển không bền vững, vì nó làm giảm không gian xanh và tăng phụ thuộc vào ô tô.
- Urban planners criticize ribbon development for its negative impact on community cohesion. (Các nhà quy hoạch đô thị chỉ trích sự phát triển dải băng vì tác động tiêu cực của nó đến sự gắn kết cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ribbon (danh từ): dải băng, một dải hẹp và dài.
- She tied a ribbon around the gift. (Cô ấy buộc một dải băng quanh món quà.)
- Development (danh từ): sự phát triển, quá trình xây dựng hoặc mở rộng.
- The development of the new housing estate took five years. (Sự phát triển của khu nhà ở mới mất năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Linear development: phát triển tuyến tính (một thuật ngữ tương tự, chỉ sự phát triển dọc theo một trục đường).
- Linear development along the coast has damaged the natural landscape. (Sự phát triển tuyến tính dọc theo bờ biển đã làm hỏng cảnh quan tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Develop into: phát triển thành (một dạng cụ thể).
- The small village developed into a town with ribbon development. (Ngôi làng nhỏ đã phát triển thành một thị trấn với sự phát triển dải băng.)
Thành ngữ liên quan
- Ribbon of road: dải đường, con đường dài và hẹp (thường dùng để miêu tả hình ảnh).
- The ribbon of road stretched for miles, lined with houses. (Dải đường kéo dài hàng dặm, hai bên là những ngôi nhà.)